Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
13/10
TX88 Sabah
Sabah
TX88 Slavia Prague
Slavia Prague
0.85
0.50
-0.95
0.82
2.75
-0.94
3.50
0.76
0.25
-0.89
-0.97
1.25
0.83
3.86
0.85
0.50
-0.95
0.82
2.75
-0.94
3.45
0.77
0.25
-0.89
3.90
16:45
13/10
TX88 Lens
Lens
TX88 Sporting Lisbon
Sporting Lisbon
0.94
0.00
0.94
0.97
3.00
0.89
2.55
0.90
0.00
0.94
-0.99
1.25
0.85
3.08
2.57
3.05
TX88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:45
13/10
TX88 Newcastle Jets
Newcastle Jets
TX88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
-0.98
0.75
0.85
-0.98
3.50
0.82
4.33
4.50
-0.88
0.50
0.67
0.79
3.25
-0.99
4.05
0.92
0.25
0.86
0.98
1.50
0.80
3.95
10:00
13/10
TX88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
TX88 Johor Darul Takzim
Johor Darul Takzim
0.90
0.25
0.96
0.93
2.75
0.89
3.04
0.72
0.25
-0.86
-0.90
1.25
0.72
3.56
0.72
0.50
-0.93
0.93
2.75
0.87
3.15
-0.83
0.00
0.61
0.63
1.00
-0.85
3.75
10:00
13/10
TX88 Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
TX88 Ratchaburi
Ratchaburi
1.32
1.79
0.78
-1.25
-0.98
0.85
2.75
0.95
1.34
0.86
-0.50
0.92
-0.96
1.25
0.74
1.86
10:00
13/10
TX88 Shanghai Port
Shanghai Port
TX88 Daejeon
Daejeon
0.86
2.75
0.98
2.06
-0.86
-0.25
0.72
0.99
1.25
0.81
2.63
0.84
-0.25
0.96
0.82
2.75
0.98
2.05
0.61
0.00
-0.83
0.50
1.00
-0.72
2.47
12:15
13/10
TX88 Buriram United
Buriram United
TX88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
2.10
-0.93
1.25
0.75
2.68
0.85
-0.25
0.95
0.89
2.75
0.91
2.07
-0.93
-0.25
0.71
0.60
1.00
-0.83
2.47
12:15
13/10
TX88 Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi
TX88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
-0.94
1.00
0.82
0.96
3.00
0.87
6.25
-0.75
0.25
0.62
0.99
1.25
0.81
6.00
0.98
1.00
0.82
0.73
2.75
-0.93
5.50
0.89
0.50
0.89
1.00
1.25
0.78
5.80
16:00
13/10
TX88 Al Sadd
Al Sadd
TX88 Al Hilal
Al Hilal
0.97
3.50
0.83
5.00
0.84
0.50
0.96
-0.99
1.50
0.77
4.85
0.92
1.00
0.88
0.78
3.25
-0.98
4.85
-0.83
0.25
0.61
0.69
1.25
-0.92
4.55
TX88 Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:45
13/10
TX88 Al Shorta
Al Shorta
TX88 East Bengal
East Bengal
0.96
-0.25
0.87
0.96
2.50
0.82
2.13
0.72
0.00
-0.88
0.90
1.00
0.88
2.82
16:00
13/10
TX88 Al Hussein Irbid
Al Hussein Irbid
TX88 Al Seeb
Al Seeb
0.82
0.00
0.98
0.93
2.25
0.81
2.45
0.83
0.00
0.95
-0.97
1.00
0.73
3.27
TX88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
13/10
TX88 Abu Qair Semad
Abu Qair Semad
TX88 Asyut Petroleum
Asyut Petroleum
0.91
2.00
0.87
1.96
0.83
0.75
0.95
2.79
0.75
-0.25
-0.95
0.91
2.00
0.87
1.95
-0.92
-0.25
0.69
0.83
0.75
0.95
2.63
14:00
13/10
TX88 National Bank
National Bank
TX88 Talaea El Geish
Talaea El Geish
0.78
2.00
1.00
1.81
2.58
0.92
-0.50
0.88
0.78
2.00
1.00
1.92
-0.98
-0.25
0.76
0.72
0.75
-0.94
2.49
TX88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
13/10
TX88 Portimonense U23
Portimonense U23
TX88 Academico Viseu U23
Academico Viseu U23
-0.99
0.75
0.83
0.80
2.75
0.98
4.70
0.97
0.25
0.85
-0.97
1.25
0.76
5.00
12:00
13/10
TX88 Moreirense U23
Moreirense U23
TX88 Santa Clara U23
Santa Clara U23
0.80
-0.50
-0.96
0.97
2.75
0.81
1.68
0.99
-0.25
0.83
0.75
1.00
-0.95
2.27
14:00
13/10
TX88 Gil Vicente U23
Gil Vicente U23
TX88 Vizela U23
Vizela U23
0.87
-0.25
0.93
0.90
2.75
0.84
2.01
-0.86
-0.25
0.68
0.67
1.00
-0.89
2.62
14:00
13/10
TX88 Famalicao U23
Famalicao U23
TX88 Club Foot Estrela U23
Club Foot Estrela U23
0.71
-0.75
-0.85
0.75
2.75
-0.95
1.46
0.70
-0.25
-0.86
0.98
1.25
0.80
1.98
14:00
13/10
TX88 Felgueiras U23
Felgueiras U23
TX88 Rio Ave U23
Rio Ave U23
0.99
-0.25
0.81
0.83
2.75
0.91
2.14
0.71
0.00
-0.91
-0.99
1.25
0.75
2.74
16:00
13/10
TX88 Torreense U23
Torreense U23
TX88 Leixoes U23
Leixoes U23
0.94
-0.50
0.86
0.88
3.00
0.86
1.81
1.00
-0.25
0.78
0.94
1.25
0.80
2.36
16:00
13/10
TX88 Penafiel U23
Penafiel U23
TX88 Benfica U23
Benfica U23
0.92
0.25
0.88
0.75
2.75
-0.99
2.93
0.71
0.25
-0.91
0.99
1.25
0.77
3.44
TX88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
13/10
TX88 Bandirmaspor
Bandirmaspor
TX88 Sivasspor
Sivasspor
0.82
2.50
0.92
1.96
0.77
1.00
-0.98
2.60
0.79
-0.25
0.97
1.97
-0.94
-0.25
0.68
0.75
1.00
0.99
2.51
14:00
13/10
TX88 Sariyer
Sariyer
TX88 Bodrumspor
Bodrumspor
0.97
-0.50
0.85
0.74
2.25
-0.98
1.83
1.00
-0.25
0.78
0.88
1.00
0.90
2.52
TX88 Giao hữu quốc tế nữ
Giao hữu quốc tế nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:00
13/10
TX88 El Salvador W
El Salvador W
TX88 Paraguay W
Paraguay W
0.70
0.25
0.95
0.75
3.50
0.86
1.07
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giải hạng Ba Mexico - Serie A
Giải hạng Ba Mexico - Serie A
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
02:05
13/10
TX88 Dragones De Oaxaca
Dragones De Oaxaca
TX88 Guerreros del Pacifico
Guerreros del Pacifico
0.89
-0.50
0.75
0.76
3.50
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:08
13/10
TX88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
TX88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.79
-1.50
0.92
0.88
2.25
0.79
1.16
0.89
-0.75
0.82
0.80
1.00
0.91
1.56
03:08
13/10
TX88 Australia (S)
Australia (S)
TX88 Thailand (S)
Thailand (S)
0.71
-0.75
-0.98
0.75
1.75
0.93
1.50
0.66
-0.25
-0.92
0.71
0.75
-0.99
2.08